L-1A vs EB-1C: chiến lược đi Mỹ diện đầu tư doanh nghiệp
- L-1A vs EB-1C vs EB-3: chiến lược Đi Mỹ diện đầu tư doanh nghiệp
- 1) L-1A vs EB-1C vs EB-3 trong Đi Mỹ diện đầu tư: bạn đang nhắm đến điều gì?
- 2) L-1A (chuyển công tác) – bệ phóng vận hành tại Mỹ
- 3) EB-1C (định cư cho quản lý/điều hành) – đích đến của cấu trúc đa quốc gia
- 4) EB-3 (lao động định cư) – làn đường “không đầu tư” nhưng cần nhà tuyển dụng thật
- 5) So sánh nhanh & chiến lược kết hợp trong L-1A vs EB-1C vs EB-3: chiến lược Đi Mỹ diện đầu tư doanh nghiệp
- 6) Checklist 90 ngày: biến L-1A vs EB-1C vs EB-3: chiến lược Đi Mỹ diện đầu tư doanh nghiệp thành lộ trình hành động
- FAQ
- Kết luận
L-1A vs EB-1C vs EB-3: chiến lược Đi Mỹ diện đầu tư doanh nghiệp – so sánh điều kiện, lộ trình, “chuyển công tác”, “quản lý cấp cao”, checklist triển khai cùng Luật sư 11.
L-1A vs EB-1C vs EB-3: chiến lược Đi Mỹ diện đầu tư doanh nghiệp
Khi doanh nghiệp Việt muốn mở rộng sang Mỹ, ba tuyến pháp lý thường gặp là L-1A, EB-1C và EB-3. Bài L-1A vs EB-1C vs EB-3: chiến lược Đi Mỹ diện đầu tư doanh nghiệp giúp bạn phân biệt mục tiêu, điều kiện và cách phối hợp để tối ưu thời gian – chi phí – tính chắc chắn cho cả gia đình. Trong 100 từ đầu, chúng ta chốt intent: Đi Mỹ diện đầu tư qua doanh nghiệp không chỉ là “đầu tư vốn”, mà chủ yếu là tổ chức hồ sơ nhân sự – pháp nhân hai đầu (L-1A/EB-1C) hoặc đường lao động có nhà tuyển dụng bảo lãnh (EB-3).
Theo Luật sư 11, nhiều kế hoạch thất bại vì nhầm lẫn vai trò giữa “chuyển công tác” (L-1A), “quản lý cấp cao định cư” (EB-1C) và “tuyển dụng lao động” (EB-3). L-1A vs EB-1C vs EB-3: chiến lược Đi Mỹ diện đầu tư doanh nghiệp sẽ là “bản đồ” để bạn chọn đúng làn đường ngay từ đầu.
1) L-1A vs EB-1C vs EB-3 trong Đi Mỹ diện đầu tư: bạn đang nhắm đến điều gì?
Về mục tiêu, L-1A là diện không định cư dùng để chuyển công tác nội bộ tập đoàn, đưa quản lý cấp cao hoặc quản lý chức năng sang Mỹ điều hành pháp nhân liên quan; doanh nghiệp Mỹ phải là công ty mẹ/con/chi nhánh/liên kếtcủa pháp nhân ở Việt Nam. Nhà tuyển dụng nộp I-129 cho người lao động đủ điều kiện.
EB-1C là định cư cho quản lý/điều hành đa quốc gia: đòi hỏi ứng viên đã làm ít nhất 1 năm trong 3 năm gần nhất ở vị trí quản lý/điều hành tại pháp nhân nước ngoài có quan hệ đủ điều kiện; phía Mỹ phải có job offer dài hạn ở vị trí quản lý/điều hành.
EB-3 là đường lao động định cư (Skilled/Professional/Other Workers) với PERM và I-140 do nhà tuyển dụng Mỹnộp; không phải tuyến “đầu tư”.
Ghi nhớ tiêu đề: L-1A vs EB-1C vs EB-3: chiến lược Đi Mỹ diện đầu tư doanh nghiệp — mỗi tuyến phù hợp một mục tiêu khác nhau; chọn sai sẽ tốn thời gian và chi phí.
2) L-1A (chuyển công tác) – bệ phóng vận hành tại Mỹ
L-1A dành cho quản lý cấp cao hoặc quản lý chức năng được chuyển công tác từ công ty ở Việt Nam sang pháp nhân có liên hệ tại Mỹ (mẹ–con–chi nhánh–liên kết). Điều kiện cốt lõi theo USCIS:
-
Mối quan hệ qualifying relationship giữa hai pháp nhân.
-
Ứng viên đã làm tối thiểu 1 năm trong 3 năm gần nhất ở vị trí executive/managerial.
-
Doanh nghiệp Mỹ đang hoặc sẽ hoạt động kinh doanh thực; đơn I-129 do chủ sử dụng lao động nộp.
So với “đầu tư thụ động”, L-1A phù hợp doanh nghiệp cần cử người sang Mỹ thiết lập/điều hành. Đây là bước thường dùng để mở đường cho EB-1C sau này, khi pháp nhân Mỹ đã vận hành ổn định. L-1A vs EB-1C vs EB-3: chiến lược Đi Mỹ diện đầu tư doanh nghiệp vì thế thường bắt đầu bằng L-1A nếu mục tiêu là xây nền quản trị.
H3. L-1A áp dụng khi nào?
-
Bạn có tổ chức hai đầu (VN–US) và cần chuyển công tác một quản lý cấp cao sang Mỹ.
-
Pháp nhân Mỹ đã/đang bắt đầu kinh doanh thực, có kế hoạch nhân sự – doanh thu cụ thể.
-
Bạn muốn đi nhanh để có mặt tại Mỹ, rồi chuẩn hóa điều kiện EB-1C.
Liên hệ với Di Trú Luật sư 11 qua hotline 0908292911 hoặc Zalo để được tư vấn
3) EB-1C (định cư cho quản lý/điều hành) – đích đến của cấu trúc đa quốc gia
EB-1C trực diện mục tiêu định cư trong Đi Mỹ diện đầu tư: ứng viên phải có job offer ở vị trí quản lý/điều hànhtại công ty Mỹ, đồng thời đã làm ít nhất 1 năm/3 năm tại pháp nhân nước ngoài có quan hệ đủ điều kiện (mẹ–con–chi nhánh–liên kết). Không cần PERM. USCIS nhấn mạnh bản chất “primarily managerial or executive” của công việc tại Mỹ và tính thực chất của hoạt động kinh doanh.
EB-1C thường là đích đến tự nhiên sau L-1A, khi doanh nghiệp chứng minh được tầng quản trị, doanh thu, nhân sựvà vai trò điều hành thật. Ở đây, L-1A vs EB-1C vs EB-3: chiến lược Đi Mỹ diện đầu tư doanh nghiệp trở thành câu chuyện xây – chứng minh – chuyển trạng thái.
H3. EB-1C mạnh ở điểm nào?
-
Định cư trực tiếp, không cần PERM; phù hợp quản lý cấp cao của doanh nghiệp đa quốc gia.
-
Chứng cứ tập trung vào vai trò quản lý/điều hành và năng lực kinh doanh thực của pháp nhân Mỹ.
-
Dễ kết nối lộ trình L-1A → EB-1C khi tổ chức đã vận hành ổn.
Liên hệ với Di Trú Luật sư 11 qua hotline 0908292911 hoặc Zalo để được tư vấn
4) EB-3 (lao động định cư) – làn đường “không đầu tư” nhưng cần nhà tuyển dụng thật
Trong bức tranh L-1A vs EB-1C vs EB-3: chiến lược Đi Mỹ diện đầu tư doanh nghiệp, EB-3 là tuyến lao động định cư cho Skilled/Professional/Other Workers. Hầu hết trường hợp cần PERM và I-140 do nhà tuyển dụng Mỹnộp; gia đình có thể đi kèm khi visa sẵn sàng. USCIS xác nhận EB-3 dựa trên job offer và yêu cầu nghề cụ thể, không phải “đầu tư”.
Khi nào doanh nghiệp nên cân nhắc EB-3? Khi họ tuyển dụng nhân sự (không nhất thiết là quản lý cấp cao) theo nhu cầu thật, hoặc khi ứng viên cá nhân muốn đi con đường lao động thay vì thiết lập cấu trúc đa quốc gia. Dù không phải “đầu tư”, việc hiểu EB-3 giúp bạn “khóa” chiến lược tổng thể trong L-1A vs EB-1C vs EB-3: chiến lược Đi Mỹ diện đầu tư doanh nghiệp — tránh nhầm lẫn giữa đầu tư – quản trị – tuyển dụng.
H3. EB-3 phù hợp khi nào?
-
Ứng viên có bằng cấp/kinh nghiệm đúng vị trí; doanh nghiệp Mỹ có nhu cầu tuyển thật.
-
Sẵn sàng theo quy trình PERM → I-140, chấp nhận thời gian chờ theo Visa Bulletin.
-
Mục tiêu chính là lao động định cư, không phải “Đi Mỹ diện đầu tư” theo nghĩa thiết lập – điều hành doanh nghiệp.
Liên hệ với Di Trú Luật sư 11 qua hotline 0908292911 hoặc Zalo để được tư vấn
5) So sánh nhanh & chiến lược kết hợp trong L-1A vs EB-1C vs EB-3: chiến lược Đi Mỹ diện đầu tư doanh nghiệp
-
Mục tiêu pháp lý
-
L-1A: chuyển công tác cho quản lý cấp cao/manager sang Mỹ điều hành công ty liên quan.
-
EB-1C: định cư cho quản lý/điều hành đa quốc gia, không cần PERM.
-
EB-3: lao động định cư theo job offer + PERM/I-140 (đa số).
-
-
Khi nào kết hợp?
-
L-1A → EB-1C: dùng L-1A để sang Mỹ thiết lập/ổn định vận hành, sau 1–2 năm đủ dữ liệu quản trị thì chuyển EB-1C.
-
Song song EB-3 (nếu phù hợp hồ sơ nghề): phương án “đa đường”, nhưng cần câu chuyện bằng chứngtách bạch để tránh mâu thuẫn.
-
-
Gia đình đi kèm
-
L-1A: vợ/chồng con đi kèm theo không định cư (L-2), có thể xin EAD (tùy thời kỳ chính sách).
-
EB-1C/EB-3: vợ/chồng, con độc thân <21 tuổi đi kèm khi visa sẵn sàng theo Visa Bulletin.
-
Theo Luật sư Nguyễn Thành Huân – Giám đốc Công ty Luật sư 11, chìa khóa là xác định mục tiêu chính rồi thiết kế lộ trình bằng chứng: nếu trọng tâm là điều hành doanh nghiệp, ưu tiên L-1A → EB-1C; nếu là lao động định cư, đi EB-3 ngay từ đầu. L-1A vs EB-1C vs EB-3: chiến lược Đi Mỹ diện đầu tư doanh nghiệp vì vậy không phải chọn một, mà là dàn bài chiến lược.
6) Checklist 90 ngày: biến L-1A vs EB-1C vs EB-3: chiến lược Đi Mỹ diện đầu tư doanh nghiệp thành lộ trình hành động
-
Ngày 1–15: xác định mục tiêu (Đi Mỹ diện đầu tư bằng vận hành doanh nghiệp hay lao động định cư); rà soát qualifying relationship giữa VN–US (nếu đi L-1A/EB-1C).
-
Ngày 16–45: xây sơ đồ tổ chức và mô tả quản lý cấp cao; chuẩn bị tài liệu doanh thu – nhân sự – chính sách quản trị; đánh giá nhu cầu tuyển dụng thật (nếu mở nhánh EB-3).
-
Ngày 46–75: chốt hồ sơ L-1A (I-129) hoặc tiền đề EB-1C (vai trò quản trị, “doing business” ≥1 năm); với EB-3, khởi động PERM và bằng chứng job offer.
-
Ngày 76–90: hoàn thiện kế hoạch gia đình (hộ chiếu, khai sinh, CSPA nếu có con gần 21 tuổi); thiết lập lịch theo Visa Bulletin cho EB-1C/EB-3.
Theo Luật sư Nguyễn Thành Huân – Giám đốc Công ty Luật sư 11, một Luật sư uy tín Thành phố Hồ Chí Minh sẽ giúp bạn chuẩn hóa hồ sơ, hạn chế RFE/NOID, và giữ mạch chứng cứ nhất quán giữa các tuyến. Đó là lý do tiêu đề L-1A vs EB-1C vs EB-3: chiến lược Đi Mỹ diện đầu tư doanh nghiệp được lặp lại xuyên suốt – để luôn bám đúng mục tiêu.
FAQ
1) L-1A và EB-1C khác nhau căn bản ở đâu?
L-1A là không định cư để chuyển công tác quản lý/điều hành; EB-1C là định cư cho quản lý/điều hành đa quốc gia, yêu cầu 1 năm làm quản lý/điều hành trong 3 năm gần nhất và job offer ở Mỹ.
2) EB-3 có phải “đầu tư” không?
Không. EB-3 là lao động định cư do nhà tuyển dụng Mỹ bảo lãnh, thường qua PERM và I-140.
3) Có thể đi song song L-1A/EB-1C với EB-3?
Có, nếu hồ sơ tách bạch (mục tiêu – bằng chứng – vai trò). Tuy nhiên, cần tư vấn để tránh mâu thuẫn thông tin giữa các tuyến.
Kết luận
L-1A vs EB-1C vs EB-3: chiến lược Đi Mỹ diện đầu tư doanh nghiệp cho thấy:
-
Muốn đi nhanh để vận hành và đặt nền cho định cư, hãy dùng L-1A, rồi chuyển sang EB-1C khi đủ dữ liệu quản lý cấp cao và “doing business”.
-
Muốn định cư dựa trên vai trò điều hành đa quốc gia, nhắm thẳng EB-1C (không cần PERM).
-
Muốn lao động định cư với job offer, đi EB-3 (có PERM/I-140), đây không phải con đường “đầu tư”.
Hãy biến tiêu đề L-1A vs EB-1C vs EB-3: chiến lược Đi Mỹ diện đầu tư doanh nghiệp thành kế hoạch 90 ngày như trên, đồng hành cùng Luật sư 11 và một Luật sư uy tín Thành phố Hồ Chí Minh để tối ưu rủi ro và thời gian. Kết hợp đúng, bạn sẽ Đi Mỹ diện đầu tư bài bản, minh bạch và hiệu quả.
CÔNG TY TNHH DI TRÚ LUẬT SƯ 11
Địa chỉ: 120-122 Điện Biên Phủ, Phường Đa Kao, Quận 1, TPHCM
Hotline: 0908.29.29.11
Email: luatsu11@luatsu11.vn
Website: https://ditruluatsu11.vn/



Xem thêm